Từ điển Anh Việt
"geographical mile"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
geographical mile
dặm địa lý
Lĩnh vực:
toán & tin
dặm địa lý (1853m, Anh)
dặm địa lý Anh
geographical mile (g mile)
dặm hàng không và hàng hải quốc tế
o
dặm địa lý
Xem thêm:
nautical mile
,
naut mi
,
mile
,
mi
,
Admiralty mile
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
geographical mile
Từ điển WordNet
n.
a British unit of length equivalent to 1,853.18 meters (6,082 feet);
nautical mile
,
naut mi
,
mile
,
mi
,
Admiralty mile